indelible ink

indelible ink

A teacher uses indelible ink to label the science beakers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực không thể tẩy xóa hoặc rửa trôi: "indelible ink" một loại mực được thiết kế đặc biệt để bám dính vĩnh viễn trên bề mặt, không thể bị xóa bỏ bằng cách rửa, chà xát hoặc các phương pháp thông thường. Loại mực này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tính bảo mật hoặc độ bền cao, như bầu cử, đóng dấu tài liệu quan trọng, hoặc xăm mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The election officials used indelible ink to mark the voters' fingers to prevent fraud. (Các quan chức bầu cử đã dùng mực không thể tẩy xóa để đánh dấu ngón tay của cử tri nhằm ngăn chặn gian lận.)
    • The artist used indelible ink for the permanent tattoo design. (Người nghệ sĩ đã dùng mực không thể tẩy xóa cho thiết kế hình xăm vĩnh viễn.)
    • Important documents are often stamped with indelible ink to ensure authenticity. (Các tài liệu quan trọng thường được đóng dấu bằng mực không thể tẩy xóa để đảm bảo tính xác thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply indelible ink": áp dụng mực không thể tẩy xóa.

    • The technician applied indelible ink to the label to prevent tampering. (Kỹ thuật viên đã áp dụng mực không thể tẩy xóa lên nhãn để ngăn chặn việc can thiệp.)
  • "indelible ink as a metaphor": mực không thể tẩy xóa được dùng như một ẩn dụ cho những điều không thể quên hoặc không thể thay đổi.

    • The memory of that day was like indelible ink on her heart. (Ký ức về ngày hôm đó giống như mực không thể tẩy xóa trong trái tim ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Indelible (tính từ): không thể tẩy xóa, vĩnh viễn.

    • The indelible mark on the paper was impossible to remove. (Vết mực không thể tẩy xóa trên giấy thật không thể loại bỏ.)
  • Ink (danh từ): mực (nói chung).

    • The printer ran out of ink. (Máy in hết mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Permanent ink: mực vĩnh viễn, mực không phai.
  • Indestructible ink: mực không thể phá hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To ink in: mực, vẽ bằng mực (thường dùng trong nghệ thuật).
    • The artist will ink in the final details of the drawing. (Người nghệ sĩ sẽ mực vào các chi tiết cuối cùng của bức vẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • "In indelible ink": theo nghĩa bóng, chỉ điều đó không thể thay đổi hoặc xóa bỏ.
    • His decision was written in indelible ink. (Quyết định của anh ấy đã được viết bằng mực không thể tẩy xóa — nghĩa không thể thay đổi.)